ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ga lăng" (1件)
ga lăng

日本語
形親切な
Anh ấy rất ga lăng với phụ nữ.
彼は女性にとても親切だ。
類語検索結果 "ga lăng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ga lăng" (1件)
Anh ấy rất ga lăng với phụ nữ.
彼は女性にとても親切だ。
